Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trang trọng" (1)

trang trọng
Tiếng Anh Tính từformal
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "trang trọng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trang trọng" (4)

Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
A solemn ceremony was held to commemorate the victims of the disaster.
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
The farewell ceremony for the delegation took place solemnly at the airport.
Buổi lễ khai mạc diễn ra rất trang trọng.
The opening ceremony was held very solemnly.
Đây là một trong những nghi thức trang trọng nhất trong các lễ đón.
This is one of the most solemn ceremonies during receptions.